Kiến thức piano

Hướng dẫn tập D Position Serenade: giai điệu cantabile 8 ô nhịp ở vị trí Rê

D Position Serenade là giai điệu cantabile 8 ô nhịp ở vị trí Rê, tay trái đệm bằng quãng năm. Bài viết phân tích hai câu nhạc, nốt Fa thăng, gợi ý ngón tay và cách luyện để tiếng đàn biết hát.

Hướng dẫn tập D Position Serenade: giai điệu cantabile 8 ô nhịp ở vị trí Rê

D Position Serenade là một tiểu phẩm ngắn nhưng rất "hát": 8 ô nhịp, một giai điệu êm ở tay phải và phần nền đơn giản ở tay trái. Bài nằm trong phần Phương pháp – cấp 2E của Giáo trình Piano Toàn diện, nơi bạn làm chủ tiết tấu nốt móc đơn tại vị trí Rê (có Fa thăng), làm quen với những tác phẩm dài đến 8 ô nhịp và luôn chơi bằng cả hai tay.

Điều khiến bài này khác với một bài tập ngón thuần túy là yêu cầu trong bản nhạc: tạo nên một giai điệu như đang hát qua 8 ô nhịp, đồng thời phối hợp hai tay thật mượt. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn đọc bản nhạc, chia hai câu nhạc, gợi ý ngón tay và đi qua một lộ trình luyện tập cụ thể.

Thông tin nhanh về bài

  • Vị trí tay: vị trí Rê, các nốt Rê – Mi – Fa♯ – Sol – La
  • Nhịp: 4/4
  • Tốc độ: ♩ = 66 (khoảng 29 giây cho một lần chơi)
  • Độ dài: 8 ô nhịp, chia thành hai câu, mỗi câu 4 ô nhịp
  • Chỉ dẫn trong bản nhạc: tạo một giai điệu như đang hát qua 8 ô nhịp, phối hợp hai tay thật mượt

Một lưu ý khi đọc bản nhạc: phần đầu khuông nhạc không có dấu thăng nào, nên mỗi nốt Fa♯ đều được ghi kèm dấu thăng ngay trước nốt. Hãy để ý đến dấu thăng này mỗi khi gặp nốt Fa, kể cả ở tay trái ô nhịp 7.

Bài này giúp bạn luyện gì?

  1. Chơi giai điệu có câu, có hơi thở. Bài có hai câu rõ ràng, và một nốt nghỉ ở cuối ô nhịp 4 như chỗ lấy hơi giữa hai câu.
  2. Đọc nhạc với Fa thăng. Fa♯ xuất hiện đều đặn, nên bàn tay cần quen với phím đen này như một phần tự nhiên của thế tay.
  3. Giữ nốt dài ở tay trái trong khi tay phải chuyển động. Tay trái chủ yếu chơi nốt trắng, trong khi tay phải đi bằng nốt đen và nốt móc đơn.
  4. Hai tay có tiết tấu khác nhau. Ở ô nhịp 7, tay phải đi nốt móc đơn xen nốt đen trong khi tay trái đi xuống đều từng phách.
  5. Kết bài gọn. Bài kết thúc bằng một nốt tròn Rê ở cả hai tay.

Chuẩn bị thế tay

Cả hai tay đều nằm yên trong thế tay năm ngón suốt bài, nên bạn không cần di chuyển vị trí hay bắt chéo ngón.

  • Tay phải: ngón 1 đặt trên Rê (D4), ngón 2 trên Mi, ngón 3 trên Fa♯, ngón 4 trên Sol, ngón 5 trên La.
  • Tay trái: ngón 5 đặt trên Rê thấp (D3, thấp hơn một quãng tám), ngón 4 trên Mi, ngón 3 trên Fa♯, ngón 2 trên Sol, ngón 1 trên La.

Ngồi thẳng lưng, cổ tay thả lỏng, để các ngón hơi cong tự nhiên. Vì bài yêu cầu một giai điệu hát, hãy chú ý để cánh tay và vai không gồng.

Cấu trúc hai câu nhạc

CâuÔ nhịpTay phải đi từ…Điểm kết
Câu 11–4Rê lên La, rồi xuống Rêkết ở Rê (nốt trắng), sau đó nghỉ một phách
Câu 25–8La xuống Mi, lên La, rồi xuống Rêkết ở Rê (nốt tròn)

Hai câu đều bắt đầu bằng một nốt đen, đi lên hoặc đi xuống theo từng bậc rồi về Rê. Điểm khác nhau là câu 1 kết bằng nốt trắng và nghỉ (một dấu phẩy nhẹ), còn câu 2 kết bằng nốt tròn (một dấu chấm).

Phân tích từng ô nhịp

Ô nhịpTay phảiTay trái
1Rê (đen) – Fa♯ (móc) – Sol (móc) – La (trắng)Rê (trắng) – La (trắng)
2Sol (móc) – Fa♯ (móc) – Mi (đen) – Rê (trắng)La (trắng) – Rê (trắng)
3Mi (đen) – Fa♯ (móc) – Sol (móc) – La (đen) – Sol (đen)Rê – La – Rê – La (bốn nốt đen)
4Fa♯ (móc) – Mi (móc) – Rê (trắng) – nghỉ đenRê (trắng) – La (trắng)
5La (đen) – Sol (móc) – Fa♯ (móc) – Mi (trắng)La (trắng) – Mi (trắng)
6Rê (đen) – Mi (móc) – Fa♯ (móc) – Sol (đen) – La (đen)Rê (trắng) – La (trắng)
7Sol (móc) – Fa♯ (móc) – Mi (đen) – Fa♯ (móc) – Mi (móc) – Rê (đen)La – Sol – Fa♯ – Mi (bốn nốt đen)
8Rê (tròn)Rê (tròn)

Tay trái đều là các nốt thấp hơn một quãng tám so với vùng giai điệu của tay phải (từ Rê thấp đến La thấp).

Ô nhịp 1: bước nhảy cách một nốt

Giai điệu mở đầu bằng Rê rồi nhảy lên Fa♯, bỏ qua Mi. Đó là lý do tay phải dùng ngón 1 rồi sang ngón 3, trước khi đi liền bậc lên Sol và La. Nốt La là điểm cao nhất của câu, được giữ hai phách.

Ô nhịp 2: đi xuống về Rê

Ô nhịp này là hình ảnh phản chiếu của ô nhịp 1: giai điệu đi xuống từng bậc Sol – Fa♯ – Mi – Rê. Hai nốt móc đơn đầu tiên cần đều và nhẹ, rồi các nốt dài dần lại để đáp xuống Rê.

Ô nhịp 3: tay trái chuyển sang nốt đen

Đây là chỗ tay trái thay đổi nhịp điệu: thay vì nốt trắng, tay trái chơi bốn nốt đen Rê – La – Rê – La, nhảy giữa ngón 5 và ngón 1. Tay phải trong khi đó đi lên La rồi xuống Sol, tạo cảm giác giai điệu đang mở rộng, chuẩn bị cho câu kết.

Ô nhịp 4: chỗ lấy hơi

Tay phải đi Fa♯ – Mi (móc đơn) rồi đáp xuống Rê và giữ hai phách, sau đó nghỉ một phách. Cần để ý: tay phải chơi Rê ở phách 2, nhưng tay trái đổi từ Rê sang La ở phách 3, trong khi nốt Rê của tay phải vẫn đang ngân. Hai tay không đổi nốt cùng lúc, nên hãy đếm cẩn thận.

Phách nghỉ cuối ô nhịp là một khoảng thở thật sự. Hãy nhấc tay nhẹ nhàng và để câu nhạc kết thúc trước khi vào câu thứ hai.

Ô nhịp 5 và 6: câu thứ hai bắt đầu

Câu thứ hai bắt đầu bằng La ở tay phải và đi xuống Mi (ô nhịp 5), rồi đi lên lại từ Rê qua Mi, Fa♯, Sol đến La (ô nhịp 6). Tay trái chơi La – Mi ở ô nhịp 5 (một quãng năm khác so với Rê – La trước đó), rồi trở lại Rê – La ở ô nhịp 6.

Ô nhịp 7: ô nhịp khó nhất của bài

Tay phải đi nốt móc đơn và nốt đen xen kẽ (Sol – Fa♯ – Mi – Fa♯ – Mi – Rê), trong khi tay trái đi xuống đều từng phách La – Sol – Fa♯ – Mi. Hãy luyện riêng từng tay trước khi ghép lại, vì đây là chỗ hai tay có tiết tấu khác nhau nhiều nhất.

Ô nhịp 8: kết bài

Cả hai tay chơi Rê và giữ đủ bốn phách. Đừng nhả phím sớm, hãy để âm thanh kết thúc trọn vẹn.

Gợi ý ngón tay

Bản nhạc không ghi sẵn số ngón. Dưới đây là cách bấm tự nhiên với thế tay năm ngón của bài:

Ô nhịpTay phảiTay trái
11 – 3 – 4 – 55 – 1
24 – 3 – 2 – 11 – 5
32 – 3 – 4 – 5 – 45 – 1 – 5 – 1
43 – 2 – 15 – 1
55 – 4 – 3 – 21 – 4
61 – 2 – 3 – 4 – 55 – 1
74 – 3 – 2 – 3 – 2 – 11 – 2 – 3 – 4
815

Lộ trình luyện tập từng bước

Bước 1 – Vỗ tiết tấu và đếm. Vỗ nhịp của tay phải ở ♩ = 54. Đếm theo từng ô nhịp, ví dụ ô nhịp 1: "1 – 2 và 3 – –", ô nhịp 4: "1 và 2 – 3 – (nghỉ)".

Bước 2 – Hát giai điệu. Hát hoặc ngân nhẹ giai điệu tay phải bằng tên nốt hoặc "la la la". Nếu bạn hát được, ngón tay sẽ dễ có cảm giác câu nhạc hơn rất nhiều.

Bước 3 – Tay phải riêng. Tập từng câu một, thật chậm, chú ý ngón 1 – 3 ở ô nhịp 1 và dấu thăng ở Fa. Khi đổi sang nốt dài, hãy giữ đủ giá trị.

Bước 4 – Tay trái riêng. Tập cả 8 ô nhịp. Chú ý ô nhịp 3 (bốn nốt đen) và ô nhịp 7 (đi xuống từng phách), vì đó là hai chỗ tay trái "chạy" nhiều nhất.

Bước 5 – Ghép hai tay từng câu. Ghép ô nhịp 1–4, rồi 5–8. Bắt đầu ở ♩ = 54, chỉ tăng tốc khi chơi đúng ba lần liên tiếp mà không bị lệch nhịp.

Bước 6 – Chơi cả bài và làm đẹp giai điệu. Nâng dần lên ♩ = 66. Cho tay phải nổi lên như giọng hát, tay trái nhẹ và đều hơn như phần nâng đỡ. Đừng quên khoảng thở ở ô nhịp 4 và nốt kết ở ô nhịp 8.

Lỗi thường gặp và cách sửa

  • Giai điệu nghe đều đều, thiếu câu nhạc. Hãy hát lại giai điệu rồi chơi theo cùng độ dài hơi thở. Điểm cao của câu 1 là nốt La ở ô nhịp 1 và 3, còn câu 2 hướng về ô nhịp 6–7.
  • Hai tay lệch nhau ở ô nhịp 4. Nhớ rằng tay phải vào Rê ở phách 2, còn tay trái đổi sang La ở phách 3. Hãy đếm thành tiếng từng phách.
  • Quên dấu thăng ở Fa. Nếu bạn thấy tai "lạ", hãy kiểm tra xem mình có chơi Fa tự nhiên thay vì Fa♯ không. Mỗi lần gặp Fa trong bài đều là Fa♯.
  • Tay trái quá nặng. Tay trái là phần nền, nên cần nhẹ hơn tay phải, đặc biệt ở các nốt trắng.
  • Nhả phím sớm ở các nốt dài. Nốt trắng và nốt tròn cần giữ đủ hai và bốn phách để câu nhạc có chiều sâu.
  • Ô nhịp 7 bị vội. Hai tay có tiết tấu khác nhau, nên hãy chậm lại và đếm "1 và 2 3 và 4" thay vì chạy theo cảm giác.

Khi nào bài được coi là "đạt"?

Bạn có thể coi bài đã chắc khi:

  • chơi đúng nốt, đúng ngón, đúng dấu thăng ở ♩ = 66;
  • hai tay luôn khớp nhịp, đặc biệt ở ô nhịp 4 và ô nhịp 7;
  • câu 1 và câu 2 có điểm nhấn và điểm kết rõ ràng, có khoảng thở thật sự ở cuối ô nhịp 4;
  • tay phải nổi bật, tay trái nhẹ và đều;
  • kết bài gọn, giữ đủ nốt tròn.

Chúc bạn có những buổi luyện thật êm ái. Một bản serenade hay không cần nhanh, chỉ cần hát thật tròn.

Tập ngay bài này

Luyện bài này