6
Giới thiệu giọng La giáng trưởng (4 dấu giáng), các thang âm điệu thức Dorian và Mixolydian, tiết tấu đảo phách và một tác phẩm kết thúc dài tám ô nhịp ở giọng La giáng trưởng — kết nối kỹ năng đọc nhạc giữa hệ thống giọng điệu (tonal) và điệu thức (modal).
Ab Major Scale RH
Thang âm Ab trưởng bên tay phải trên một quãng tám đầy đủ với tất cả bốn dấu giáng.
Ab Major Scale LH
Thang âm Ab trưởng bên trái trên toàn bộ quãng tám trong khóa âm trầm.
Ab Major Melody RH
Một giai điệu bốn cụm từ trong Ab trưởng chuyển qua âm chủ, âm trầm và âm chủ.
Ab Eighth-Note Étude RH
Tăng dần và giảm dần Ab trưởng ở nốt thứ tám với cụm từ kết thúc.
Waltz in Ab
Giai điệu theo phong cách waltz ở nhịp 3/4 ở cung Ab trưởng trên sáu ô nhịp.
Ab Bass Line LH
Mẫu âm trầm đứt quãng ở tay trái ở các vị trí Ab, Db và Eb.
D Dorian Scale RH
Bên tay phải D Thang âm chế độ Dorian (D E F G A B C D) — thang âm thứ với âm giai thứ sáu nổi lên.
D Dorian Melody RH
Giai điệu bốn cụm từ trong D Dorian làm nổi bật bản B thứ sáu được nâng lên một cách tự nhiên.
A Dorian Scale RH
Bên tay phải thang âm chế độ Dorian (A B C D E F# G A) — ký hiệu phím giống như G trưởng.
A Dorian Melody RH
Giai điệu bốn câu trong A Dorian sử dụng nốt màu F-sharp.
G Mixolydian Scale RH
Thang âm G Mixolydian bên tay phải (G A B C D E F G) — âm giai trưởng với nốt thứ bảy hạ xuống.
G Mixolydian Melody RH
Một giai điệu bốn cụm từ trong G Mixolydian có nốt F tự nhiên thứ bảy được hạ thấp.
Mixed Flat-Key Étude
Các đoạn dịch chuyển giữa vùng Eb và Ab trong chữ ký phím ba giáng.
Syncopated Rhythm in Ab
Một giai điệu ở cung Ab trưởng sử dụng kiểu đảo phách một phần tư–thứ tám–thứ tám.
Finale in Ab
Một bản nhạc tám thước trong Ab trưởng vẽ về thang âm, giai điệu và cách phân nhịp phím phẳng.