Kiến thức piano

Nhạc lý piano cho người mới – Bài 8: Gam và hóa biểu

Hiểu gam trưởng, cung và nửa cung, hóa biểu và mối liên hệ giữa chúng để đọc bản nhạc piano dễ dàng hơn và biết vì sao các dấu thăng, giáng xuất hiện ở đầu khuông.

Nhạc lý piano cho người mới – Bài 8: Gam và hóa biểu

Ở Bài 4, bạn đã biết dấu ♯ thăng, ♭ giáng và ♮ bình. Nhưng có một câu hỏi rất tự nhiên:

Tại sao ở đầu bản nhạc lại có một nhóm dấu ♯ hoặc ♭? Và làm sao biết chúng có ý nghĩa gì?

Câu trả lời nằm ở gam và hóa biểu.

Bài này không yêu cầu bạn phải học thuộc hàng loạt gam. Mục tiêu là hiểu mối liên hệ giữa bàn phím piano → cung/nửa cung → gam → hóa biểu, để khi nhìn bản nhạc bạn không còn thấy những dấu hóa ở đầu khuông là một thứ khó hiểu.

1. Gam là gì?

Gam (scale) là một chuỗi các nốt được sắp xếp theo một quy luật cao độ nhất định.

Ví dụ quen thuộc nhất là gam C trưởng:

C – D – E – F – G – A – B – C

Nếu chơi các nốt này lần lượt từ thấp lên cao, bạn đang chơi gam C trưởng.

Hãy tưởng tượng gam giống như một “con đường” gồm các bậc. Mỗi gam có cách sắp xếp các bước đi khác nhau.

2. Gam trưởng có quy luật gì?

Gam trưởng có mẫu khoảng cách:

Cung – Cung – Nửa cung – Cung – Cung – Cung – Nửa cung

Viết ngắn gọn:

1 – 1 – ½ – 1 – 1 – 1 – ½

Bạn đã học cung và nửa cung ở Bài 4. Bây giờ chúng ta dùng chính kiến thức đó để xây dựng gam.

Gam C trưởng

Bắt đầu từ C:

C → D = 1 cung

D → E = 1 cung

E → F = ½ cung

F → G = 1 cung

G → A = 1 cung

A → B = 1 cung

B → C = ½ cung

Không cần phím đen nào, vì khoảng cách tự nhiên của các phím trắng đã tạo đúng công thức.

3. Vì sao gam G trưởng có F♯?

Đây là ví dụ rất hay để hiểu tại sao dấu hóa xuất hiện.

Nếu bắt đầu từ G và chỉ chơi các phím trắng:

G – A – B – C – D – E – F – G

thì khoảng cách E → F chỉ là ½ cung. Nhưng ở vị trí thứ 6 của gam trưởng, chúng ta cần 1 cung.

Vì vậy F phải được nâng lên thành F♯:

G – A – B – C – D – E – F♯ – G

Bây giờ mẫu khoảng cách đã đúng:

1 – 1 – ½ – 1 – 1 – 1 – ½

Đó là lý do gam G trưởng có một dấu thăng: F♯.

4. Vì sao gam F trưởng có B♭?

Tương tự, bắt đầu từ F:

F – G – A – B – C – D – E – F

Khoảng cách A → B là 1 cung, nhưng trong gam trưởng, vị trí A → nốt thứ tư cần ½ cung.

Vì vậy B được hạ xuống thành B♭:

F – G – A – B♭ – C – D – E – F

Đây là lý do gam F trưởng có một dấu giáng: B♭.

5. Hóa biểu là gì?

Hóa biểu (key signature) là nhóm dấu ♯ hoặc ♭ được đặt ngay sau khóa nhạc ở đầu mỗi khuông.

Ví dụ, nếu bạn thấy:

𝄞 ♯

với dấu ♯ nằm ở vị trí của F, điều đó cho biết các nốt F trong đoạn nhạc thường được chơi thành F♯.

Thay vì phải viết ♯ trước từng nốt F, người viết nhạc chỉ cần ghi quy tắc một lần ở đầu khuông.

Bạn có thể hiểu đơn giản:

Dấu hóa đầu khuông = “quy tắc mặc định” của đoạn nhạc.

6. Hóa biểu khác dấu hóa tạm thời thế nào?

Đây là điểm rất quan trọng.

Hóa biểu

Nằm ở đầu khuông và áp dụng như quy tắc chung của bản nhạc.

Dấu hóa tạm thời

Xuất hiện ngay trước một nốt cụ thể trong bản nhạc.

Ví dụ, một bản nhạc có F♯ trong hóa biểu nhưng tại một vị trí nào đó xuất hiện:

F♮

thì nốt F tại vị trí đó trở về F tự nhiên.

Hãy nhớ:

Hóa biểu = quy tắc chung.

Dấu hóa trước nốt = thay đổi tại vị trí cụ thể.

7. Gam và hóa biểu liên quan với nhau thế nào?

Một cách đơn giản để hiểu là:

Gam cho chúng ta biết tập hợp nốt và quy luật cao độ của một giọng.

Hóa biểu là cách ghi nhanh những dấu thăng/giáng cần thiết để tạo ra tập hợp nốt đó trong bản nhạc.

Ví dụ ở mức cơ bản:

Gam trưởngHóa biểu
C trưởngKhông có ♯/♭
G trưởng1 ♯: F♯
F trưởng1 ♭: B♭

Bạn chưa cần học thuộc toàn bộ các giọng. Chỉ cần hiểu được vì sao các dấu đó xuất hiện.

8. Một mẹo rất hữu ích khi đọc bản nhạc

Khi mở một bản nhạc mới, đừng bắt đầu ngay từ nốt đầu tiên.

Hãy nhìn ở đầu khuông:

Khóa nhạc → Hóa biểu → Số chỉ nhịp

Sau đó mới đọc nốt.

Nếu thấy một dấu ♯ trong hóa biểu, hãy tự nhắc:

“Nốt này thường xuyên được nâng lên nửa cung.”

Nếu thấy một dấu ♭:

“Nốt này thường xuyên được hạ xuống nửa cung.”

Chỉ một thói quen nhỏ này cũng giúp giảm rất nhiều lỗi khi đọc nhạc.

9. Gam trên bàn phím piano

Bạn có thể luyện gam bằng cách nhìn trực tiếp vào bàn phím.

C trưởng

C – D – E – F – G – A – B – C

Toàn bộ phím trắng.

G trưởng

G – A – B – C – D – E – F♯ – G

Có một phím đen: F♯.

F trưởng

F – G – A – B♭ – C – D – E – F

Có một phím đen: B♭.

Khi chơi gam, đừng chỉ chú ý đến ngón. Hãy tập nghe và nhìn khoảng cách giữa các nốt.

10. Bài tập: tìm gam bằng công thức

Hãy thử tự xây dựng gam G trưởng.

Bắt đầu:

G

Đi 1 cung:

A

Thêm 1 cung:

B

Thêm ½ cung:

C

Tiếp tục:

D → E → F♯ → G

Kết quả:

G – A – B – C – D – E – F♯ – G

Bây giờ thử với F trưởng:

F – G – A – B♭ – C – D – E – F

Nếu tự làm được hai bài này, bạn đã hiểu nguyên tắc quan trọng hơn việc học thuộc lòng.

11. Đừng cố học thuộc tất cả hóa biểu ngay

Người mới rất dễ mắc một lỗi: cố ghi nhớ ngay một bảng dài gồm rất nhiều gam và dấu hóa.

Bạn chưa cần làm vậy.

Hãy học theo thứ tự:

C trưởng → G trưởng → F trưởng

Sau đó mới mở rộng dần.

Điều quan trọng nhất là khi nhìn một hóa biểu, bạn hiểu rằng nó đang thay đổi những nốt nào.

12. Bài kiểm tra nhanh

Không nhìn phần trên, hãy thử trả lời:

  1. Gam là gì?
  2. Công thức cung/nửa cung của gam trưởng là gì?
  3. Gam C trưởng có bao nhiêu dấu hóa?
  4. Gam G trưởng có nốt nào thăng?
  5. Gam F trưởng có nốt nào giáng?
  6. Hóa biểu nằm ở đâu trên bản nhạc?
  7. Hóa biểu khác dấu hóa tạm thời ở điểm nào?

Nếu bạn trả lời được những câu này, bạn đã có nền tảng đủ tốt để bắt đầu nhìn hóa biểu một cách có ý nghĩa.

13. Kết nối với kỹ năng đọc nhạc

Hãy nhớ lại quy trình ở Bài 5:

Khóa nhạc → Hóa biểu → Số chỉ nhịp → Cao độ → Trường độ → Chơi

Bây giờ bạn đã hiểu thêm một tầng thông tin:

Hóa biểu không phải những dấu ♯ ♭ ngẫu nhiên. Nó là dấu hiệu cho biết hệ thống cao độ mà bản nhạc đang sử dụng.

Đây chính là bước đầu để bạn hiểu giọng (key) của một bản nhạc, thay vì chỉ nhìn từng nốt riêng lẻ.

Ghi nhớ 3 điều

Gam = một chuỗi nốt theo một quy luật cao độ.

Gam trưởng = 1 – 1 – ½ – 1 – 1 – 1 – ½.

Hóa biểu = các dấu ♯/♭ được ghi ở đầu khuông để thiết lập quy tắc cao độ chung.

Ở Bài 9, chúng ta sẽ chuyển sang một vấn đề mà rất nhiều người mới gặp phải: đọc đúng nốt nhưng vẫn chơi sai nhịp. Bạn sẽ học cách nhìn tiết tấu, phách mạnh/yếu, dấu chấm dôi, liên ba và cách luyện với metronome.